burn center

burn center

A doctor examines a patient in the burn center.

Định nghĩa

Danh từ: Trung tâm điều trị bỏng, một cơ sở y tế chuyên khoa được thiết kế trang bị để điều trị cho những bệnh nhân bị bỏng nặng. Các trung tâm này thường đội ngũ bác sĩ, y tá chuyên về bỏng, cùng các thiết bị đặc biệt như phòng vô trùng, kỹ thuật ghép da, hỗ trợ hồi sức.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chuyển ngay đến trung tâm điều trị bỏng sau tai nạn.)
  • (Bệnh viện này một trong những trung tâm điều trị bỏng tốt nhất cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to a burn center": được nhập viện tại trung tâm điều trị bỏng.
    • He was admitted to a burn center for third-degree burns. (Anh ấy được nhập viện tại trung tâm điều trị bỏng bỏng độ ba.)
  • "to run a burn center": điều hành một trung tâm điều trị bỏng.
    • Dr. Smith runs a burn center that specializes in pediatric burns. (Bác sĩ Smith điều hành một trung tâm điều trị bỏng chuyên về bỏngtrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Burn unit (danh từ): đơn vị điều trị bỏng (thường một khu vực trong bệnh viện, nhỏ hơn ít chuyên sâu hơn burn center).
    • The burn unit has 20 beds. (Đơn vị điều trị bỏng 20 giường.)
  • Burn care (danh từ): chăm sóc bỏng (quá trình điều trị tổng thể).
    • Burn care includes wound cleaning and skin grafts. (Chăm sóc bỏng bao gồm làm sạch vết thương ghép da.)
Từ đồng nghĩa
  • Burn treatment center: trung tâm điều trị bỏng (cách diễn đạt tương đương).
  • Burn facility: cơ sở điều trị bỏng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "burn center". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "to go through the burn" (trải qua giai đoạn khó khăn), nhưng không sử dụng "burn center" trong thành ngữ.